Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻骨Nét bút:ノ丨丨フフ丶フ丨フ一一Thương Hiệt: OBBB (人月月月)Unicode:U+50A6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwat1

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cốt Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn