Tổng quan

hoàn thành, đi xung quanh

傮然

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcou4
Nhật BảnOWARU
Hàn Quốc
Chú âmㄗㄠˉ
Hán ngữ Trung cổcau
Phản thiết字秋切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT finish, to go around

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】作曹切【集韻】臧曹切,𠀤音遭。【說文】終也。【荀子·富國篇】漕然要時務民。【揚子·方言】一周曰一傮。俗作遭。 又【集韻】字秋切,音酋。義同。或作𣩒。

Thuyết Văn

終也。 从人。曹聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

大雅。似先公酋矣。釋詁、毛詩傳皆曰。酋、終也。酋卽遒字。正義作遒。遒訓迫。亦訓終。如亂亦訓治也。傮之古音與遒同。亦訓終。葢古遒傮通用。 作曹切。玉篇又祀牢切。古音在三部。

【傮】 (tao) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 曹 (tào) Phiên thiết: Tác tào thiết Thượng tự: 作 (tác) | Hạ tự: 曹 (tào) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ao' Suy luận: tao (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chung (Hết. Như {chung nhật) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𠑤 · 𣩒