傰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pang4 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOMO |
| Hàn Quốc | PWUNG |
| Phản thiết | 蒲登切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲登切。同朋。【管子·幼官篇】練之以散羣傰署。【註】傰猶曹也。劉績註:卽朋字。 又姓。【漢書】南山羣盜傰宗等數百人。 又【集韻】逋鄧切,崩去聲。人名。【前漢·王子侯表】成煬侯傰。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦰿 · 𦷛