chuǎng

Pinyin: chuǎng

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:nhân 人(+11 nét)Hình thái:⿰亻爽Nét bút:ノ丨一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶Thương Hiệt: OKKK (人大大大)Unicode:U+50B8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchuǎng
Quảng Đôngcong2
Nhật BảnWARUI
Hán ngữ Trung cổchriangx
Phản thiết初丈切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傸chuǎng 1.恶。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】初丈切【集韻】楚兩切,𠀤音磢。惡也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn