傼
Pinyin: hàn
Tổng quan
surname Tổng nét: 13Bộ:nhân 人(+11 nét)Nét bút:ノ丨一丨丨一丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: OTLO (人廿中人)Unicode:U+50BCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:hon3
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hàn |
|---|---|
| Quảng Đông | hon3 |
| Phản thiết | 呼旰切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姓 傼hàn 1.姓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】呼旰切,音漢。姓也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn