僀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KURUSHIMU |
| Hán ngữ Trung cổ | teh |
| Phản thiết | 都計切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都計切【集韻】丁計切,𠀤音帝。俊也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰂗
| Quảng Đông | dai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KURUSHIMU |
| Hán ngữ Trung cổ | teh |
| Phản thiết | 都計切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】都計切【集韻】丁計切,𠀤音帝。俊也。
Dị thể: 𰂗