Tổng quan

Tất tất 僁僁: Tiếng rên nhỏ.

僁1. · 僁2. · 僁屑 · 僁窣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsit3
Nhật BảnKOE
Hàn QuốcSEL
Hán ngữ Trung cổset
Phản thiết先結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤先結切,音屑。【爾雅·釋言】聲也。【疏】言聲音僁僁然也。【玉篇】小聲也。一曰僁僁,呻吟也。 又【廣韻】【集韻】𠀤息七切,音悉。義同。 考證:〔【爾雅·釋詁】聲也。〕 謹照原書釋詁改釋言。

Thuyết Văn

聲也。 从人。悉聲。讀若㞕。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

見釋言。謂聲之小者也。動作屑屑聲也。廣韵曰。動草聲。又鷙鳥之聲。又僁僁、呻吟也。 私列切。廣韵先結切。十三部。

【僁】(tất) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 悉 (tạt) Phiên thiết: 私列切 → tư + liệt | Đọc như: 㞕 Nghĩa: thanh vậy。 từ nhân (người)。悉 thanh。 đọc như 㞕。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㣰 · 𠋱