僋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | taam3 |
|---|---|
| Nhật Bản | NOBIRUSAMA |
| Hàn Quốc | THAM |
| Hán ngữ Trung cổ | lomh |
| Phản thiết | 他紺切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 勘 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他紺切,探去聲。僋俕,癡貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | taam3 |
|---|---|
| Nhật Bản | NOBIRUSAMA |
| Hàn Quốc | THAM |
| Hán ngữ Trung cổ | lomh |
| Phản thiết | 他紺切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 勘 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】他紺切,探去聲。僋俕,癡貌。