僌
tái
Hán Việt: tái
Tổng quan
Tục dùng như chữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tái |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
| Nhật Bản | OSAMERU |
| Phản thiết | 余陵切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tái} [載].;
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】余陵切,音蠅。理也。
Tự hình
- Khải thư