Tổng quan

Như chữ Quẫn 窘

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkwan3
Hàn QuốcKWUN
Hán ngữ Trung cổgynx
Phản thiết巨隕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤巨隕切,音窘。傴也。【賈誼·鵩賦】僒若囚拘。【蘇林註】謂人肩傴僒。【文選·李善註】僒,囚拘之貌。【五臣註】僒,困也。愚者繫縛俗累,困如囚人拘束。【韻會】【正韻】𠀤通作窘。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 侰 · 侰