僘
Tổng quan
xẳng nói xẳng (cứng cỏi) [Eng: firm]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cong2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HIROI |
| Hán ngữ Trung cổ | chjangx |
| Phản thiết | 齒兩切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】昌兩切【集韻】齒兩切,𠀤音敞。寬也。通作敞。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư