僙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwong1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAKEDAKESHIISAMA |
| Hán ngữ Trung cổ | kuang |
| Phản thiết | 姑黃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古黃切【集韻】【正韻】姑黃切,𠀤音光。武貌。借作洸。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwong1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAKEDAKESHIISAMA |
| Hán ngữ Trung cổ | kuang |
| Phản thiết | 姑黃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】古黃切【集韻】【正韻】姑黃切,𠀤音光。武貌。借作洸。義同。