Tổng quan

huệ ơn huệ [Eng: favour, grace]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwai6

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 俗惠字。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư