tàn

Pinyin: tàn

Tổng quan

biến thể cũ của 僩[xian4]

僴佄 · 僴俕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintàn
Quảng Đônghaan5
Chú âmㄊㄢˋ
Hán ngữ Trung cổkrenx
Baxter-Sagartgranʔ
Hán ngữ Thượng cổgranʔ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僴tàn 1.见"僴俕"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 僩[xian4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𰂋