僺
Pinyin: qiào
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:nhân 人(+13 nét)Hình thái:⿰亻喿Nét bút:ノ丨丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶Thương Hiệt: ORRD (人口口木)Unicode:U+50FAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショウ (shō)Âm Nhật (kunyomi):なが.い (naga.i) 䵲𩙰𦏛𤢖𠐨躁缲璪澡操懆𢤁Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiào |
|---|---|
| Quảng Đông | ciu3 |
| Nhật Bản | NAGAISAMA |
| Phản thiết | 七肖切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 僺qiào 1.见"侥僺"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】七肖切,音悄。僥俏,長貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn