fēng

Pinyin: fēng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:nhân 人(+13 nét)Hình thái:⿰亻豊Nét bút:ノ丨丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一Thương Hiệt: OTWT (人廿田廿)Unicode:U+50FCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:fung1 㒥Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfēng
Quảng Đôngfung1
Nhật BảnHOU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僼fēng 1.仙人。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗㒥字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn