Tổng quan

dừng lại

伄儅 · 伴儅 · 停儅 · 家儅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdong1
Nhật BảnTOU
Chú âmㄉㄢˉ
Hán ngữ Trung cổtang
Phản thiết都郞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT stop

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤都郞切,音當。止也。 又【集韻】他浪切,當去聲。伄儅。【正字通】俗當字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𰁸