儑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaam4 |
|---|---|
| Mân Nam | gām |
| Nhật Bản | OSATSUKANAI |
| Hàn Quốc | AP |
| Hán ngữ Trung cổ | ngap |
| Phản thiết | 五紺切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 勘 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吾含切,音玵。不慧也。又謔言。 又【廣韻】【集韻】𠀤五紺切。不自安也。 又【集韻】鄂合切,音𡀾。傝儑,不著事。 又與累義同。【荀子·不苟篇】窮則棄而儑。【註】優也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䜙