lán

Pinyin: lán

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nhân 人(+14 nét)Hình thái:⿰亻監Nét bút:ノ丨一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一Thương Hiệt: OSMT (人尸一廿)Unicode:U+5116Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ラン (ran)Âm Hàn:람 𫣉Không hiện chữ? 㺝㩜𨊔𥜓濫轞璼濫懢𠑈㲯㜮㔋𪊇𪇖𩼳𩴵𩦹𨣨𧸦𧭗𧥈𧓦𦡶𥌈𣰦𣁥𢅡𡽳襤鑑襤艦繿糮籃礛爁檻尷壏嚂監Không hiện chữ?

儖儳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlán
Quảng Đônglaam4
Nhật BảnMINIKUI
Hán ngữ Trung cổlam
Phản thiết魯甘切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儖lán 1.见"儖儳"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】魯甘切【集韻】盧甘切,𠀤音藍。儖儳,形惡貌。○按儖與𠏫音別訓同,疑有誤。《正字通》以𠏫爲譌文,沿襲《篇海》前後矛盾,非,臆說也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𫣉