儙
Pinyin: qiàn
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:nhân 人(+13 nét)Hình thái:⿰亻遣Nét bút:ノ丨丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶Thương Hiệt: OYLR (人卜中口)Unicode:U+5119Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケン (ken)Âm Nhật (kunyomi):ひら.く (hira.ku) 𨇀缱Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | hin3 |
| Nhật Bản | HIRAKU |
| Phản thiết | 去戰切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儙qiàn 1.开启。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】去戰切,音譴。儙開也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn