儝
Pinyin: qióng
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:nhân 人(+14 nét)Hình thái:⿰亻榮Nét bút:ノ丨丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶Thương Hiệt: OFFD (人火火木)Unicode:U+511DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケイ (kei)Âm Nhật (kunyomi):まつ (matsu) 㩞𨏍𤪤濚Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qióng |
|---|---|
| Quảng Đông | king4 |
| Nhật Bản | MATSU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儝qióng 1.等待。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【海篇】音瓊。待也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn