Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:lữTổng nét: 17Bộ:nhân 人(+15 nét)Hình thái:⿰亻慮Nét bút:ノ丨丨一フノ一フ丨フ一丨一丶フ丶丶Thương Hiệt: OYPP (人卜心心)Unicode:U+5122Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:려Âm Quảng Đông:leoi5 𠐳𡣭𰂦Không hiện chữ? 𥜜𢣿濾濾攄Không hiện chữ? Lòng dạ mềm yếu — Không cố gắng được

儢儢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngleoi5
Nhật BảnTSUTOMENAISAMA
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổliox
Baxter-Sagart[r]aʔ
Hán ngữ Thượng cổ[r]aʔ
Phản thiết力舉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儢lǚ 1.见"儢儢"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】力舉切【集韻】【韻會】【正韻】兩舉切,𠀤音呂。儢儢,不欲爲也。【增韻】不勉强貌。【荀子·非十二子篇】儢儢然,離離然,學者之嵬也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𠐳 · 𡣭 · 𰂦