儧
Pinyin: zǎn1
Tổng quan
Âm Hán Việt:toảnTổng nét: 17Bộ:nhân 人(+15 nét)Hình thái:⿰亻⿱㚘貝Nét bút:ノ丨一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: OQOC (人手人金)Unicode:U+5127Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):サン (san)Âm Nhật (kunyomi):あつ.める (atsu.meru),あつ.まる (atsu.maru)Âm Hàn:찬 儹Không hiện chữ? 𨘧𨇃瓉濽攅Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zǎn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | zaan2 |
| Nhật Bản | SAN |
| Hàn Quốc | 찬 |
| Hán ngữ Trung cổ | cuanx |
| Phản thiết | 祖管切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「儹」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儧zǎn1.古同"儹"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】積產切,賛上聲。聚也。 又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤祖管切,音纂。聚而計事也。○按《說文》上从二先作儹。諸韻書沿俗作儧,非。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn