儨
Pinyin: zhì
Tổng quan
Âm Hán Việt:chất,chíTổng nét: 17Bộ:nhân 人(+15 nét)Hình thái:⿰亻質Nét bút:ノ丨ノノ一丨ノノ一丨丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: OHLC (人竹中金)Unicode:U+5128Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シツ (shitsu),シチ (shichi)Âm Nhật (kunyomi):ただ.しい (tada.shii) 質质Không hiện chữ? 㩫𨏑𤢽𤁩躓瓆懫Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Quảng Đông | zat1 |
| Nhật Bản | TADASHII |
| Hàn Quốc | CIL |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儨zhì 1.一说"懫"的讹字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音質。正也。◎按《集韻》有懫無儨,儨註與懫同。疑卽懫字之譌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn