háo1

Pinyin: háo1

Tổng quan

Âm Hán Việt:hàoTổng nét: 16Bộ:nhân 人(+14 nét)Hình thái:⿰亻豪Nét bút:ノ丨丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶Thương Hiệt: OYRO (人卜口人)Unicode:U+512BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:호Âm Quảng Đông:hou4 豪Không hiện chữ? 㩝𤪗𤢭濠𪞯䧫㠙𨮙𧥉𦪳𤐶譹蠔籇檺壕嚎Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinháo1
Quảng Đônghou4
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儫háo1.古同"豪"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音義與豪同。字見《前秦錄》。【補遺】。【字彙補】與豪同。見《前秦錄》。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn