儬
Pinyin: qìng
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:nhân 人(+15 nét)Hình thái:⿰亻靚Nét bút:ノ丨一一丨一丨フ一一丨フ一一一ノフThương Hiệt: OQBU (人手月山)Unicode:U+512CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シン (shin) 㵾𩇟Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qìng |
|---|---|
| Quảng Đông | cing3 |
| Nhật Bản | SHIN |
| Phản thiết | 楚敬切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 儬qìng 1.寒冷。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】楚敬切,音襯。與瀙同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn