téng

Pinyin: téng

Tổng quan

Tổng nét: 18Bộ:nhân 人(+16 nét)Hình thái:⿰亻駦Nét bút:ノ丨丶ノ一一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶Thương Hiệt: OFQF (人火手火)Unicode:U+512FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):トウ (tō)Âm Nhật (kunyomi):なが.い (naga.i)

倰儯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinténg
Quảng Đôngtang4
Nhật BảnMUGAI
Hán ngữ Trung cổdong
Phản thiết徒登切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儯téng 1.见"倰儯"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】徒登切,音騰。倰儯,長貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn