儰
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:nhân 人(+15 nét)Hình thái:⿰亻蒍Nét bút:ノ丨一丨丨ノ丶丶ノノフフフ丶丶丶丶Thương Hiệt: OTIF (人廿戈火)Unicode:U+5130Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𫢭Không hiện chữ? 㒖Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai5 |
|---|---|
| Nhật Bản | OCHITSUKANU |
| Hán ngữ Trung cổ | yex |
| Phản thiết | 羽委切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】韋委切【集韻】羽委切,𠀤威上聲。不安也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𫢭