Tổng quan

lười mệt mỏi, kiệt sức

儽儽 · 儽然 · 楚儽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleoi4
Nhật BảnOKOTARU
Hàn QuốcLAY
Chú âmㄌㄟˇ
Hán ngữ Trung cổluaih
Baxter-Sagart[r]ˤuj-s
Hán ngữ Thượng cổ[r]ˤuj-s
Phản thiết盧對切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT lazy|tired out, worn fatigued

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤盧對切,音壘。【說文】垂貌。一曰懶懈也。 又病也。【六書統】馮高衆立貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 傫 · 㒍 · 傫