Tổng quan

nán nán lại [Eng: to linger

儾惴 · 儾软 · 虚儾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnong6
Hán ngữ Trung cổnangh
Phản thiết奴浪切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤奴浪切,囊去聲。緩也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦈃 · 𧟘