兎
thỏ
Hán Việt: thỏ
Tổng quan
biến thể của 兔[tu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | thỏ |
|---|---|
| Quảng Đông | tou3 |
| Nhật Bản | USAGI |
| Hàn Quốc | 토 |
| Chú âm | ㄊㄨˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục viết thay chữ [兔].;
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: thỏ Xuất hiện 4 lần trong Lục Vân Tiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「兔」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 兔[tu4]
ja
- JMdict rabbit|hare|coney|cony|lagomorph (esp. leporids)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】俗兔字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 兔 · 兔 · 兔