児
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 兒 儿[er2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KO |
| Hàn Quốc | 아 |
| Chú âm | ㄦˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 兒|儿[er2]
ja
- JMdict child|boy|I|me
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 兒