兓
Tổng quan
Âm Hán Việt:tán,tâmTổng nét: 8Bộ:nhân 儿(+6 nét) Âm Nhật (onyomi):シン (shin),サン (san)Âm Nhật (kunyomi):するど.い (surudo.i),たす.ける (tasu.keru) 尖Không hiện chữ? Lối viết giản dị của chữ Tán 贊 — Một âm là Tâm. Xem Tâm. Tâm tâm 兓兓: Lòng dạ hăng hái — Một âm là Tán. Xem Tán
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zam1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SURUDOI |
| Hàn Quốc | CHIM |
| Hán ngữ Trung cổ | cim |
| Phản thiết | 則旰切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】子心切【集韻】咨林切,𠀤浸平聲。【說文】兓兓,銳意也。【正譌】通用駸。从二旡諧聲,與兟別。又【集韻】則旰切。音贊。二人屈己以贊也。
Thuyết Văn
兓兓、 銳意也。 从二旡。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
各本譌朁朁。今依玉篇、集韵正。 旡主入。故兩旡爲銳之意。兓兓、其言所謂意內而言外也。凡俗用鑯尖字卽兓字之俗。 子林切。七部。
【兓】 (tán ⟨tâm⟩) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 二旡 (nhị kí) Nghĩa: tán tán、 duệ (Dị dạng của chữ [鋭].) ý (Ý chí. trong lòng to) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn