shíkè

Pinyin: shíkè

Tổng quan

đềca (cũ) (tương đương một chữ của 十克[shi2 ke4])

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshíkè
Quảng Đôngsap6
Hàn QuốcSIP
Chú âmㄎㄜˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兙shíkè 1.法国衡制的特卡克兰姆,旧时简写为兙,即克兰姆的十倍。

Eng

  • CC-CEDICT decagram (old) (single-character equivalent of 十克[shi2 ke4])

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn