gōngfēn

Pinyin: gōngfēn

Tổng quan

đề-xi-gram (cũ) (chữ đơn tương đương với 分克[fen1 ke4])

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingōngfēn
Quảng Đôngfan1
Chú âmㄍㄨㄥˉ ㄈㄣˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兝gōngfēn 1.公制重量单位公分的简写。 2.法国衡制的特西克兰姆,旧时简写为兝。克兰姆的十分之一﹑即公制重量单位中的公厘。

Eng

  • CC-CEDICT decigram (old) (single-character equivalent of 分克[fen1 ke4])

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn