兞
Pinyin: haoke
Tổng quan
mi-li-gram (cũ) (chữ đơn tương đương với 毫克[hao2 ke4])
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | haoke |
|---|---|
| Quảng Đông | hou4 |
| Chú âm | ㄏ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兞haoke 1.标准制公毫的简写,为公分的百分之一,即法国衡制的生的克兰姆(centigramme)。 2.法国衡制的密理克兰姆(miligramme),旧时简写为兞。克兰姆(gramme)的 千分之一。
Eng
- CC-CEDICT milligram (old) (single-character equivalent of 毫克[hao2 ke4])
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn