Tổng quan

Âm Nôm: đâu Xuất hiện 48 lần trong Lục Vân Tiên

兠兠 · 兠當 · 󰟵兠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdau1
Chú âmㄉㄡˉ
Hán ngữ Trung cổtu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: đâu Xuất hiện 115 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: đâu Xuất hiện 48 lần trong Lục Vân Tiên

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 兜[dou1]

Nguồn gốc

top-bottom

Thuyết Văn

兠鍪首鎧也从/从皃省/見象人頭也當侯/切 兠鍪首鎧也从从皃省見象人頭也當侯切

【饐】 (ý) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𠊊 (𠊊) | Thanh phù (聲符): 壹 (nhất) Phiên thiết: Ất kí thiết Thượng tự: 乙 (ất) | Hạ tự: 冀 (kí) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: í (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phạn (Cơm.) thương (Vết đau.) thấp (Đất ướt.) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 兜