兡
Pinyin: bàike
Tổng quan
héc-tô-gam (cũ) (chữ đơn tương đương với 百克[bai3 ke4])
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bàike |
|---|---|
| Quảng Đông | baak3 |
| Hàn Quốc | PAYK |
| Chú âm | ㄅㄞˋ ㄎㄜ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兡bàike 1.法国衡制的海克脱克兰姆,旧时简写为兡,即克兰姆的一百倍。
Eng
- CC-CEDICT hectogram (old) (single-character equivalent of 百克[bai3 ke4])
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn