gǒngli

Pinyin: gǒngli

Tổng quan

xentigam (cũ) (chữ đơn tương đương với 釐克 厘克[li2 ke4])

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingǒngli
Quảng Đônglei4
Chú âmㄍㄨㄥˇ ㄌㄧ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兣gǒngli 1.标准制公厘的简写,为公分的十分之一,即法国衡制的特西克兰姆。 2.法国衡制的生的克兰姆,旧时简写为兣。克兰姆的百分之一。

Eng

  • CC-CEDICT centigram (old) (single-character equivalent of 釐克|厘克[li2 ke4])

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn