huǎng1

Pinyin: huǎng1

Tổng quan

Âm Hán Việt:hoảngTổng nét: 17Bộ:nhân 儿(+15 nét)Hình thái:⿺光廣Nét bút:丨丶ノ一ノフ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶Thương Hiệt: FUITC (火山戈廿金)Unicode:U+5164Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō)Âm Nhật (kunyomi):あか.るい (aka.rui) 晃晄Không hiện chữ? 兤Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuǎng1
Quảng Đôngfong2
Nhật BảnAKARUI
Phản thiết虎晃切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兤huǎng1.古同"晄"。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【集韻】虎晃切,音謊。火明也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn