han

Pinyin: han

Tổng quan

Tổng nét: 4Bộ:bát 八(+2 nét),tiết 卩(+2 nét)Hình thái:⿱丷卩Nét bút:丶ノフ丨Thương Hiệt: CSL (金尸中)Unicode:U+516FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp kwukyel

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhan
Quảng Đôngzit3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兯han01.义未详。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn