兾
Pinyin: jì1
Tổng quan
(same as 冀) to hope for; to wish Âm Hán Việt:kí,kýTổng nét: 13Bộ:bát 八(+11 nét) 冀Không hiện chữ? 𦾲Không hiện chữ? 1. § Như chữ “kí” 冀
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì1 |
|---|---|
| Quảng Đông | kei3 |
| Nhật Bản | KOINEGAU |
| Hán ngữ Trung cổ | kiih |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「冀」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兾jì1.古同"冀"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【韻會】冀或作兾。【書·禹貢】兾州。【玉篇】同冀。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn