yì1

Pinyin: yì1

Tổng quan

Âm Hán Việt:nghệTổng nét: 13Bộ:bát 八(+11 nét),khư 厶(+11 nét)Hình thái:⿳䒑执云Nét bút:丶ノ一一丨一ノフ丶一一フ丶Thương Hiệt: TQII (廿手戈戈)Unicode:U+517FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 艺藝Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyì1
Quảng Đôngngai6

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nghệ Xuất hiện 9 lần trong Truyện Kiều 1902

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兿yì1.古同"艺"。

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 芸 · 藝