xiên

Hán Việt: xiên

Tổng quan

mỉm cười

冁然 · 冁尔 · 冁衮 · 冁然一笑 · 冁然而笑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎn
Hán Việtxiên
Quảng Đôngcin2
Chú âmㄔㄢˇ
Hán ngữ Trung cổthrienx
Phản thiết丑展切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 囅
  • Thiều Chửu {Xiên nhiên} [囅然] tả cái dáng cười (nhoẻn cười).

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冁 笑 桓公冁然而笑。--《庄子·达生》 又如冁然(笑的样子);冁尔(笑的样子) 冁(囅)chǎn

Eng

  • CC-CEDICT smilingly

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丑展切,音蕆。囅然笑貌。 又【類篇】敕列切,音徹。義同。◎按辴囅二字,諸韻書音義大同小異,應卽一字,譌分爲二。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn
  • Thảo thư

Dị thể: 冁 · 冁 · 囅 · 冁 · 囅