yuán

Pinyin: yuán

Tổng quan

đồng yên (tiền tệ Nhật Bản) biến thể tiếng Nhật của 圓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyuán
Quảng Đôngjyun4
Nhật BảnEN
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄢˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 円yuán 1."圆"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT yen (Japanese currency)|Japanese variant of 圓|圆

ja

  • JMdict yen (Japanese monetary unit)|circle

Nguồn gốc

surround-above

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 圎 · 圓