冇
Tổng quan
không có (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong tiếng Quan Thoại: 沒有 没有[mei2 you3])
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mau5 |
|---|---|
| Mân Nam | phànn |
| Chú âm | ㄇㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | maux |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to not have (Cantonese) (Mandarin equivalent: 沒有|没有[mei2 you3])
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn