jiōng

Pinyin: jiōng

Tổng quan

biến thể cổ của 坰[jiong1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiōng
Quảng Đônggwing1
Nhật BảnENAGAMAE
Chú âmㄐˉ ㄋ
Hán ngữ Trung cổghuengx
Phản thiết戸茗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冋jiōng 1.远的郊野。亦形容遥远。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 坰[jiong1]

Nguồn gốc

surround-above

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤古文坰字。註見土部五畫。又【唐韻】戸頃切【集韻】戸茗切,𠀤音迥。義同。

Thuyết Văn

古文冂。从囗。象國邑。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

像國邑在介内也。

【冋】 (quynh) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 囗 (vi (Cổ văn là chữ {vi} [)) Nghĩa: dạng cổ văn của quynh (Đất ở xa ngoài cõi n)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 冂 · 坰 · 冂 · 坰