冚
Pinyin: kǎn
Tổng quan
(Cant.) cover, lid Tổng nét: 5Bộ:mịch 冖(+3 nét)Hình thái:⿱冖山Nét bút:丶フ丨フ丨Thương Hiệt: BU (月山)Unicode:U+519AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:gam2,ham6,kam2
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | ham6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冚kǎn 1.方言。盖,覆盖。 2.方言。盖子。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn