冝
Pinyin: yí1
Tổng quan
suitable, right, fitting, proper Âm Hán Việt:nghiTổng nét: 7Bộ:mịch 冖(+5 nét)Hình thái:⿱冖且Nét bút:丶フ丨フ一一一Thương Hiệt: XBBM (重月月一)Unicode:U+519DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ギ (gi)Âm Nhật (kunyomi):よろ.しい (yoro.shii),よろ.しく (yoro.shiku) 宜Không hiện chữ? •Giang Nam nhạc - 江南樂(Vương Thế Trinh)•Lãnh Thuý đài - 冷翠臺(Jingak Hyesi…
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yí1 |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Nhật Bản | YOROSHII |
| Hàn Quốc | UY |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冝yí1.古同"宜"。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 宜