冧
Pinyin: mín
Tổng quan
(tiếng Quảng Đông) đổ ngã dỗ dành nụ hoa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mín |
|---|---|
| Quảng Đông | lam1 |
| Chú âm | ㄇㄧㄣˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冧mín 1.方言。坍塌。
Eng
- CC-CEDICT (Cantonese) to topple|to collapse|to coax|flower bud
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn